menu_book
見出し語検索結果 "超音速" (1件)
tốc độ siêu thanh
日本語
フ超音速
Máy bay đạt tốc độ siêu thanh trong vòng vài phút.
飛行機は数分で超音速に達した。
swap_horiz
類語検索結果 "超音速" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "超音速" (1件)
Máy bay đạt tốc độ siêu thanh trong vòng vài phút.
飛行機は数分で超音速に達した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)