辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "起こる" (2件)

xảy ra
play
日本語 動起こる
マイ単語
Tai nạn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
事故はいつでも起こり得る。
gốc
日本語 名根源
動起こる
マイ単語
Cội gốc của vấn đề là do con người.
問題の根源は人間にある。

swap_horiz 類語検索結果 "起こる" (1件)

bùng phát
日本語 動爆発的に起こる
マイ単語
Dịch bệnh bùng phát.
疫病が爆発的に起こる。

format_quote フレーズ検索結果 "起こる" (1件)

Dịch bệnh bùng phát.
疫病が爆発的に起こる。