translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "起きる" (1件)
dậy
play
日本語 起きる
dậy sớm
早く起きる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "起きる" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "起きる" (4件)
dậy sớm
早く起きる
Tôi thức dậy vào lúc bình minh.
明け方に起きる。
Tai nạn giao thông xảy ra ở ngã tư.
交差点で交通事故が起きる。
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)