menu_book
見出し語検索結果 "贅沢な" (2件)
xa hoa
日本語
形贅沢な
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
贅沢で豪華な生活がこの街の大きな魅力です。
xa xỉ
日本語
形贅沢な
Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
温水シャワーはもはや贅沢ではなくなった。給湯システムが数日間の修理を経て再稼働したからだ。
swap_horiz
類語検索結果 "贅沢な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "贅沢な" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)