辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "資金源" (2件)

nguồn quỹ
日本語 名基金
名資金源
マイ単語
Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
私たちはさらなる基金が必要だ。
nguồn vốn
日本語 フ資金源
マイ単語
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。

swap_horiz 類語検索結果 "資金源" (1件)

nguồn tài chính
日本語 フ資金源、財源
マイ単語
Dự án cần tìm thêm nguồn tài chính.
プロジェクトは追加の資金源を見つける必要がある。

format_quote フレーズ検索結果 "資金源" (3件)

Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
Dự án cần tìm thêm nguồn tài chính.
プロジェクトは追加の資金源を見つける必要がある。