translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "資金源" (2件)
nguồn quỹ
日本語 基金
資金源
Chúng tôi cần thêm nguồn quỹ.
私たちはさらなる基金が必要だ。
マイ単語
nguồn vốn
日本語 資金源
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "資金源" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "資金源" (2件)
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
Huy động từ ngân sách nhà nước, vốn ngoài ngân sách và các nguồn vốn hợp pháp khác.
国家予算、予算外資金、その他の合法的な資金源から調達する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)