menu_book
見出し語検索結果 "資産" (1件)
日本語
名資産
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
家は私の資産だ。
swap_horiz
類語検索結果 "資産" (5件)
日本語
名暗号資産
sở hữu tài sản ảo
暗号財産を所有する
hệ số thu nhập trên tài sản
日本語
名総資産利益率
chứng khoán đảm bảo tài sản
日本語
名資産担保証券
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
日本語
名資産担保証券
format_quote
フレーズ検索結果 "資産" (2件)
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
家は私の資産だ。
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
判決執行機関は資産の回収を進めています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)