辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "資産" (1件)

tài sản
play
日本語 名資産
マイ単語
Ngôi nhà là tài sản của tôi.
家は私の資産だ。

swap_horiz 類語検索結果 "資産" (5件)

tài sản ảo
play
日本語 名暗号資産
マイ単語
sở hữu tài sản ảo
暗号財産を所有する
hệ số thu nhập trên tài sản
play
日本語 名総資産利益率
マイ単語
chứng khoán đảm bảo tài sản
play
日本語 名資産担保証券
マイ単語
chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
play
日本語 名資産担保証券
マイ単語
tài sản cố đính hữu hình
play
日本語 名有形固定資産
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "資産" (4件)

Ngôi nhà là tài sản của tôi.
家は私の資産だ。
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
判決執行機関は資産の回収を進めています。
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
この資産は精神的価値のために人気がある。
Tổng giá trị tài sản của anh ấy là bao nhiêu?
彼の資産の総額はいくらですか?