ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "資源" 1件

ベトナム語 nguồn lực
日本語 資源
例文
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
マイ単語

類語検索結果 "資源" 1件

ベトナム語 bộ tài nguyên môi trường
button1
日本語 天然資源環境省
マイ単語

フレーズ検索結果 "資源" 4件

tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
Nguồn nước khan hiếm.
水資源は希少だ。
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |