translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "資源" (1件)
nguồn lực
日本語 資源
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "資源" (2件)
bộ tài nguyên môi trường
play
日本語 天然資源環境省
マイ単語
khoáng sản
日本語 鉱物資源
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "資源" (5件)
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
Nguồn nước khan hiếm.
水資源は希少だ。
Chính phủ chủ trương huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển.
政府は発展のためにあらゆる社会資源を動員する方針です。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)