translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "資本" (2件)
vốn
play
日本語 資本
vốn nước ngoài
海外資本
マイ単語
tiền vốn
play
日本語 資本
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
彼は多くの資本を投資する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "資本" (5件)
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần
play
日本語 株主資本利益率、自己資本利益率
マイ単語
hệ sồ thu nhập trên đầu tư
play
日本語 投下資本利益率
マイ単語
vốn pháp định
play
日本語 授権資本
マイ単語
vốn đăng ký
play
日本語 授権資本
マイ単語
thoái vốn
日本語 資本を引き揚げる
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "資本" (4件)
vốn nước ngoài
海外資本
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
彼は多くの資本を投資する。
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)