ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "資本" (2件)
vốn

日本語
名資本
vốn nước ngoài
海外資本
tiền vốn

日本語
名資本
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
彼は多くの資本を投資する。
類語検索結果 "資本" (5件)
hệ số thu nhập trên vốn cổ phần

日本語
名株主資本利益率、自己資本利益率
hệ sồ thu nhập trên đầu tư

日本語
名投下資本利益率
vốn pháp định

日本語
名授権資本
vốn đăng ký

日本語
名授権資本
thoái vốn
日本語
動資本を引き揚げる
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
フレーズ検索結果 "資本" (6件)
vốn nước ngoài
海外資本
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vốn.
彼は多くの資本を投資する。
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
会社は関連会社からの資本引き揚げを決定しました。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
Dự án có tổng vốn đầu tư khoảng 578,363 tỷ đồng.
プロジェクトの総投資資本は約5,783億6,300万ドンである。
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
