ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "貿易保護" (1件)
bảo hộ thương mại
日本語
フ貿易保護
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
米国の貿易保護措置によるリスクは以前の予測よりも減少した。
類語検索結果 "貿易保護" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "貿易保護" (1件)
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
米国の貿易保護措置によるリスクは以前の予測よりも減少した。
