辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "貿易" (1件)

ngoại thương
日本語 名貿易
マイ単語
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。

swap_horiz 類語検索結果 "貿易" (5件)

bộ thương mại
play
日本語 名商業省、貿易省
マイ単語
hiệp định mua bán và thanh toán
play
日本語 名貿易決済協定
マイ単語
kim ngạch
日本語 名貿易額
マイ単語
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
二国間の貿易額は大幅に増加した。
đối tác thương mại
日本語 フ貿易相手国、貿易パートナー
マイ単語
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
kinh tế - thương mại
日本語 フ経済・貿易
マイ単語
Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
両国間の経済・貿易協力はますます発展しています。

format_quote フレーズ検索結果 "貿易" (12件)

Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
二国間の貿易額は大幅に増加した。
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
Hợp tác kinh tế - thương mại giữa hai nước ngày càng phát triển.
両国間の経済・貿易協力はますます発展しています。
Kim ngạch thương mại song phương đạt 89,5 tỷ USD.
二国間貿易額は895億ドルに達しました。
Rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại của Mỹ đã giảm so với dự báo trước đó.
米国の貿易保護措置によるリスクは以前の予測よりも減少した。
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
ホルムズ海峡を通る航路は世界貿易にとって非常に重要である。
Việc ngừng giao thương với một quốc gia sẽ gây thiệt hại kinh tế.
ある国との貿易停止は経済的損害を引き起こすだろう。
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
この国境検問所は貿易において重要な役割を果たしています。
Mỹ hiện có thâm hụt thương mại với hàng chục quốc gia.
米国は現在、数十カ国と貿易赤字を抱えている。