menu_book
見出し語検索結果 "貿易" (1件)
ngoại thương
日本語
名貿易
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
swap_horiz
類語検索結果 "貿易" (4件)
hiệp định mua bán và thanh toán
日本語
名貿易決済協定
kim ngạch
日本語
名貿易額
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
二国間の貿易額は大幅に増加した。
đối tác thương mại
日本語
フ貿易相手国、貿易パートナー
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
format_quote
フレーズ検索結果 "貿易" (5件)
Dòng chảy thương mại toàn cầu.
世界貿易の流れ。
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
二国間の貿易額は大幅に増加した。
Bộ trưởng Ngoại thương và Đầu tư nước ngoài đã có bài phát biểu.
貿易・外国投資大臣が演説を行いました。
Chính phủ đang nỗ lực loại bỏ các rào cản thương mại.
政府は貿易障壁の撤廃に努めています。
Quốc gia này là đối tác thương mại lớn của nhiều nước trong khu vực.
この国は地域の多くの国にとって主要な貿易相手国である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)