translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "費用" (1件)
phí
play
日本語 費用
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "費用" (4件)
chi phí
play
日本語 費用、コスト
Chi phí rất cao.
コストはとても高い。
マイ単語
chi phí huy động vốn
play
日本語 財務費用
マイ単語
phí trả trước dài hạn
play
日本語 長期前払費用
マイ単語
chi phí của các hoat động tài chính
play
日本語 金融費用
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "費用" (4件)
前払い費用
Chi phí trả trước
Công ty quyết định cắt giảm chi phí.
会社は費用を削減することにした。
Chi phí đã vượt ngân sách.
費用が予算を超えた。
Anh ấy đong đếm từng chi phí.
彼は一つ一つの費用を細かく計算した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)