menu_book
見出し語検索結果 "費やす" (1件)
日本語
動費やす
Tôi dành nhiều thời gian học tiếng Nhật.
日本語の勉強に時間を費やす。
swap_horiz
類語検索結果 "費やす" (2件)
tiêu tốn
日本語
動消費する、費やす
Dự án này tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.
このプロジェクトは多くの時間と費用を費やしている。
chi
日本語
動支出する、費やす
Một quốc gia chi nhiều ngoại tệ hơn số thu về từ xuất khẩu.
ある国が輸出からの収入よりも多くの外貨を支出する。
format_quote
フレーズ検索結果 "費やす" (1件)
Tôi dành nhiều thời gian học tiếng Nhật.
日本語の勉強に時間を費やす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)