menu_book
見出し語検索結果 "貴重な" (2件)
日本語
形貴重な
không gì quý hơn gia đình
家族より大切な物はない
日本語
形貴重な
Thời gian là tài sản quý giá.
時間は貴重な財産だ。
swap_horiz
類語検索結果 "貴重な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "貴重な" (3件)
Thời gian là tài sản quý giá.
時間は貴重な財産だ。
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
彼は貴重な経験をまとめ上げた。
Bức tranh quý hiếm sẽ được bán đấu giá vào tuần tới.
貴重な絵画が来週競売にかけられる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)