menu_book
見出し語検索結果 "責任" (1件)
trách nhiệm
日本語
名責任
Bạn phải có trách nhiệm.
あなたは責任を持たなければならない。
swap_horiz
類語検索結果 "責任" (4件)
日本語
動責任を持つ
動責任がある
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
日本語
名責任者
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
trưởng
日本語
名長、責任者
Anh ấy là trưởng nhóm dự án.
彼はプロジェクトチームのリーダーです。
chịu trách nhiệm
日本語
フ責任を負う
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
format_quote
フレーズ検索結果 "責任" (7件)
Tôi có trách nhiệm với nhóm.
私はグループに責任がある。
Anh ấy là người chịu trách nhiệm của tour.
彼はツアーの責任者だ。
Bạn phải có trách nhiệm.
あなたは責任を持たなければならない。
Bộ tư pháp chịu trách nhiệm về hệ thống pháp luật.
司法省は法制度に責任を負う。
Quân đội Mỹ chịu trách nhiệm nhắm vào tàu chiến của hải quân Iran.
米軍はイラン海軍の軍艦を標的とする責任を負う。
Bảo vệ lợi ích công là trách nhiệm của nhà nước.
公益の保護は国家の責任です。
Chủ nuôi cần chịu trách nhiệm về hành vi của vật nuôi.
飼い主はペットの行動に責任を負うべきだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)