ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "販売" (1件)
mua bán

日本語
名販売
Tôi tham gia vào việc mua bán.
私は販売に参加する。
類語検索結果 "販売" (5件)
người bán hàng

日本語
名販売者
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
mở bán

日本語
動販売開始する
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
chi phí bán hàng

日本語
名販売費
bán ủy thác

日本語
名委託販売
bán hàng qua mạng

日本語
名通信販売
フレーズ検索結果 "販売" (18件)
bán hết hàng
商品販売が終了
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
Sản phẩm sẽ được mở bán vào cuối tháng
新商品は月末に販売開始される
cửa hàng bán thực phẩm nước ngoài
海外の食材を販売している店
Tôi tham gia vào việc mua bán.
私は販売に参加する。
Giá bán đã tăng.
販売価格が上がった。
Doanh số bán hàng của công ty đã tăng đáng kể.
会社の販売高が大幅に伸びた。
Họ bán hàng may mặc.
彼らはアパレルを販売する。
thành tích bán hàng kỳ này bị giảm
今期の販売成績は落ちてきた
Sản phẩm này chỉ bán ở cửa hàng.
この商品は店頭だけで販売している。
Tôi mua nước từ máy bán hàng.
自動販売機で水を買った。
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
偽造品販売のため多くの店舗が削除されました。
Sàn thương mại điện tử đã gỡ bỏ các link bán hàng vi phạm.
Eコマースプラットフォームは違反販売リンクを削除しました。
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên.
同社は豚肉の販売価格を上げることができる。
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
同社は豚肉の販売価格を上げることができるが、依然として市場の需給に依存する。
Chúng tôi bán đồ điện tử đã qua sử dụng.
私たちは中古の電子機器を販売しています。
Hàng chục triệu bản ghi dữ liệu cá nhân bị rao bán.
数千万件の個人データ記録が販売されている。
Dữ liệu cá nhân bị đánh cắp thường bị rao bán trên dark web.
盗まれた個人データはダークウェブでよく販売される。
