辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "貨幣" (1件)

tiền xu
play
日本語 名貨幣
マイ単語
Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
ベトナム人は貨幣を使うのに慣れていない

swap_horiz 類語検索結果 "貨幣" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "貨幣" (2件)

Người Việt Nam không quen sử dụng tiền xu
ベトナム人は貨幣を使うのに慣れていない
Đồng tiền mới sẽ được lưu hành rộng rãi từ tháng sau.
新しい貨幣は来月から広く流通するだろう。