translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "貢献する" (3件)
cống hiến
play
日本語 貢献する
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
彼は一生を科学に貢献した。
マイ単語
đóng góp
play
日本語 貢献する
Anh ấy đã đóng góp nhiều cho công ty.
彼は会社に大きく貢献した。
マイ単語
góp phần
日本語 貢献する
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "貢献する" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "貢献する" (5件)
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
水田からのメタンガス排出量削減に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
プロジェクトは安定した居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
プロジェクトは安定した持続可能な居住コミュニティの形成に貢献する。
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
プロジェクトは都市インフラの整備に貢献する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)