menu_book
見出し語検索結果 "財政計画" (1件)
kế hoạch tài chính
日本語
名財政計画
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
彼は将来のために財政計画を立てている。
swap_horiz
類語検索結果 "財政計画" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "財政計画" (1件)
Anh ấy đang lập kế hoạch tài chính cho tương lai.
彼は将来のために財政計画を立てている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)