menu_book
見出し語検索結果 "負担" (1件)
gánh nặng
日本語
名負担
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
swap_horiz
類語検索結果 "負担" (1件)
gánh chịu
日本語
動被る、負担する
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
format_quote
フレーズ検索結果 "負担" (2件)
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
運賃は購入者が負担する。
Đó là một gánh nặng lớn.
それは大きな負担だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)