translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "負債" (1件)
chịu nợ
play
日本語 負債
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "負債" (2件)
nợ ngắn hạn
play
日本語 短期負債
マイ単語
nợ dài hạn
play
日本語 長期負債
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "負債" (1件)
Công ty cam kết hoàn trả khoản nợ đúng hạn.
会社は期日までに負債を返済することを約束します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)