translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "負けを避ける" (1件)
tránh thua
日本語 負けを避ける
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
チームはこの試合で負けを避けるために全力を尽くさなければならない。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "負けを避ける" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "負けを避ける" (1件)
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
チームはこの試合で負けを避けるために全力を尽くさなければならない。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)