辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "象" (1件)

voi
play
日本語 名象
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "象" (5件)

trung tâm khí tượng thủy văn
play
日本語 名水文気象予報センター
マイ単語
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
tổng cục khí tượng thủy văn
play
日本語 名気象水文局
マイ単語
đối tượng
play
日本語 名対象者
マイ単語
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
đối tượng khách
play
日本語 名対象者、対象客
マイ単語
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
hiện tượng trôi xe
play
日本語 名クリープ現象
マイ単語

format_quote フレーズ検索結果 "象" (12件)

được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
Đối tượng khách của sản phẩm này là sinh viên.
この商品の対象者は学生だ。
Đây là một hiện tượng hiếm gặp.
これは珍しい現象だ。
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
khoảng 80% sản lượng dầu của Moskva nằm trong diện bị Mỹ trừng phạt.
モスクワの石油生産量の約80%が米国の制裁対象となっている。
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
Hồ sơ ứng tuyển của nam sinh rất ấn tượng.
その男子学生の応募書類は非常に印象的だった。
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
多くの農地も収用対象です。
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
国立気象センターによると、台風は強い風を伴っている。
Chiếc cúp FIFA World Cup tượng trưng cho cảm xúc chiến thắng.
FIFAワールドカップのトロフィーは勝利の感情を象徴しています。
Hoa sen là quốc hoa của Việt Nam, tượng trưng cho sự thanh khiết.
蓮の花はベトナムの国花で、純粋さを象徴しています。