menu_book
見出し語検索結果 "豚" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "豚" (5件)
日本語
名豚インフルエンザ(北部)
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo
日本語
名豚インフルエンザ(南部)
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
日本語
名豚肉(中部・南部)
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
日本語
名豚肉(北部)
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
日本語
名河豚
Cá nóc phồng người.
ふぐは体をふくらます。
format_quote
フレーズ検索結果 "豚" (8件)
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
Heo sữa ngủ bên mẹ.
子豚は母のそばで眠る。
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên.
同社は豚肉の販売価格を上げることができる。
Công ty có thể đẩy giá bán heo lên, nhưng vẫn phụ thuộc vào cung - cầu thị trường.
同社は豚肉の販売価格を上げることができるが、依然として市場の需給に依存する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)