translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "豊富" (1件)
dồi dào
日本語 豊富
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "豊富" (2件)
nhiều kinh nghiệm
play
日本語 経験豊富な
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
マイ単語
phong phú
play
日本語 豊富な
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "豊富" (7件)
quả bơ có nhiều chất dinh dưỡng
アボカドは栄養が豊富だ
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
Cá mòi nhỏ nhưng bổ dưỡng.
鰯は小さいが栄養豊富だ。
Việt Nam có tài nguyên rất phong phú.
ベトナムは資源がとても豊富だ。
Thức ăn này giàu chất sắt.
この食べ物は鉄分が豊富だ。
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
その島は豊富な鉱物資源も持っている。
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
この給料は経験豊富なエンジニアの収入に相当する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)