ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "谷" (1件)
thung lũng
日本語
名谷
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
類語検索結果 "谷" (1件)
khe suối
日本語
名渓流
名谷川
名谷川
Trẻ em chơi bên khe suối.
子供たちは渓流のそばで遊んでいる。
フレーズ検索結果 "谷" (2件)
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。
