translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "谷" (1件)
thung lũng
日本語
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "谷" (1件)
khe suối
日本語 渓流
谷川
Trẻ em chơi bên khe suối.
子供たちは渓流のそばで遊んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "谷" (1件)
Địa hình núi đá xen kẽ thung lũng nhỏ.
岩だらけの地形に小さな谷が点在しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)