menu_book
見出し語検索結果 "議論" (1件)
lập luận
日本語
名議論
動主張する
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
彼はしっかりと議論した。
swap_horiz
類語検索結果 "議論" (1件)
tranh cãi
日本語
動口論する、議論する
Họ đã tranh cãi về vấn đề này suốt cả buổi sáng.
彼らはこの問題について午前中ずっと口論していました。
format_quote
フレーズ検索結果 "議論" (12件)
lần tới sẽ thảo luận chi tiết
次回に詳細について議論する
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
彼の議論はとても鋭い。
Cuộc tranh luận diễn ra gay gắt.
議論は激しく行われた。
Vấn đề này gây tranh cãi trong dư luận.
この問題は世論で議論を呼んでいる。
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
彼はしっかりと議論した。
Họ bàn luận về quan điểm hôn nhân, tình yêu dựa trên trải nghiệm bản thân.
彼らは自身の経験に基づいて結婚や愛に関する見解を議論しました。
Các quan chức Mỹ đang thảo luận về phương án chi trả.
米国の当局者たちは支払い方法について議論している。
Trong cuộc điện đàm, hai nhà lãnh đạo đã thảo luận về các vấn đề khu vực.
電話会談で、両首脳は地域問題について議論しました。
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận mang tính xây dựng về tương lai.
私たちは将来について建設的な議論を行った。
Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận.
理事会は議論のために会議を開きました。
Sự việc đã gây ra nhiều tranh cãi trong cộng đồng.
その事件は地域社会で多くの議論を引き起こしました。
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
両国は二国間関係の強化と固めることについて議論しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)