ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "議員" (2件)
nghị sĩ, thành viên Quốc hội
日本語
名議員
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
議員は国会で新しい法案を提出した。
nghị sĩ
日本語
名議員
Nghị sĩ đã phát biểu trước quốc hội về vấn đề này.
議員はこの問題について国会で発言しました。
類語検索結果 "議員" (4件)
đại biểu quốc hội

日本語
名国会議員
trợ lý nghị sĩ
日本語
名議員秘書
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
đại biểu
日本語
名代表、議員
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
thượng nghị sĩ
日本語
名上院議員
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
フレーズ検索結果 "議員" (4件)
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
議員は国会で新しい法案を提出した。
Nghị sĩ đã phát biểu trước quốc hội về vấn đề này.
議員はこの問題について国会で発言しました。
