translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "議員" (1件)
nghị sĩ, thành viên Quốc hội
日本語 議員
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
議員は国会で新しい法案を提出した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "議員" (4件)
đại biểu quốc hội
play
日本語 国会議員
マイ単語
trợ lý nghị sĩ
日本語 議員秘書
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
マイ単語
đại biểu
日本語 代表、議員
Số lượng đại biểu nữ đã tăng lên đáng kể.
女性代表の数が大幅に増加した。
マイ単語
thượng nghị sĩ
日本語 上院議員
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "議員" (3件)
Trợ lý nghị sĩ có vai trò quan trọng trong công việc của nghị viện.
議員秘書は議会の仕事において重要な役割を担っている。
Thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu quan trọng.
上院議員は重要な演説を行った。
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
議員は国会で新しい法案を提出した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)