ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "警察" 1件

ベトナム語 cảnh sát
日本語 警察
例文
Cảnh sát Italy đang điều tra ba vụ phá hoại.
イタリア警察が3件の破壊行為を捜査している。
マイ単語

類語検索結果 "警察" 2件

ベトナム語 cảnh sát giao thông
button1
日本語 交通警察
例文
có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
マイ単語
ベトナム語 cảnh sát trưởng
日本語 警察署長、保安官
例文
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
警察署長が事件について声明を発表しました。
マイ単語

フレーズ検索結果 "警察" 20件

có nhiều cảnh sát giao thông
交通警察がたくさんいる
Cảnh sát yêu cầu tạm đình chỉ.
警察は仮停止を求める。
Cảnh sát bắt nghi phạm.
警察は容疑者を捕まえる。
Cảnh sát đến hiện trường.
警察は現場に来る。
Cảnh sát bắt nhiều hàng giả.
警察は多くの偽物を押収した。
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
Cảnh sát hé lộ thông tin mới.
警察が新しい情報を明らかにする。
Cảnh sát bắt được kẻ tấn công.
警察は攻撃者を捕まえた。
Cảnh sát tịch thu nhiều súng đạn.
警察は多くの銃弾を押収した。
Cảnh sát đang điều tra vụ án.
警察は事件を調査している。
Cảnh sát nhận được tin báo.
警察は通報を受け取った。
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
Cảnh sát bắt được một tay súng.
警察は銃手を捕まえた。
Cảnh sát khống chế nghi phạm.
警察は容疑者を制圧した。
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
警察署長が事件について声明を発表しました。
Cảnh sát đã thẩm vấn nghi phạm trong nhiều giờ.
警察は何時間も容疑者を尋問しました。
Cảnh sát đang xác minh thông tin từ các nhân chứng.
警察は目撃者からの情報を確認しています。
Cảnh sát đã mở cuộc điều tra về vụ cướp, nhưng chưa bắt được nghi phạm nào.
警察は強盗事件の捜査を開始したが、まだ容疑者は逮捕されていない。
VKS cùng cấp đã phê chuẩn quyết định của công an.
同レベルの検察が警察の決定を承認した。
Một người đi đường đã gọi cảnh sát và xe cứu thương.
一人の通行人が警察と救急車を呼んだ。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |