translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "警報機" (2件)
hệ thống báo động
play
日本語 警報機
Hệ thống báo động kêu lên.
警報機が鳴る。
マイ単語
còi báo động
play
日本語 警報機
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "警報機" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "警報機" (2件)
Hệ thống báo động kêu lên.
警報機が鳴る。
Còi báo động kêu lên khi phát hiện khói.
煙を感知すると警報機が鳴る。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)