menu_book
見出し語検索結果 "謙虚" (2件)
日本語
形謙虚
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
khiêm tốn
日本語
形謙虚
Cô ấy rất khiêm tốn.
彼女はとても謙虚だ。
swap_horiz
類語検索結果 "謙虚" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "謙虚" (2件)
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
Cô ấy rất khiêm tốn.
彼女はとても謙虚だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)