ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "謙虚" (2件)
khiêm nhường

日本語
形謙虚
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
khiêm tốn
日本語
形謙虚
Cô ấy rất khiêm tốn.
彼女はとても謙虚だ。
類語検索結果 "謙虚" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "謙虚" (2件)
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
Cô ấy rất khiêm tốn.
彼女はとても謙虚だ。
