menu_book
見出し語検索結果 "請願書" (1件)
đơn thư
日本語
名請願書
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
学校は試験問題漏洩事件について多くの請願書を受け取った。
swap_horiz
類語検索結果 "請願書" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "請願書" (1件)
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
学校は試験問題漏洩事件について多くの請願書を受け取った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)