ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "調味料" (1件)
gia vị

日本語
名調味料
Rất dễ để mua được gia vị Nhật ở Việt Nam
ベトナムで日本の調味料は簡単に手に入れる
類語検索結果 "調味料" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "調味料" (3件)
Rất dễ để mua được gia vị Nhật ở Việt Nam
ベトナムで日本の調味料は簡単に手に入れる
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
thêm gia vị
調味料を加える
