辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "調べる" (1件)

tìm hiểu
play
日本語 動調べる
マイ単語
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
明日の会議についての情報を調べる

swap_horiz 類語検索結果 "調べる" (1件)

tra cứu
日本語 動検索する、調べる
マイ単語
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。

format_quote フレーズ検索結果 "調べる" (4件)

xem xét kỹ
細かく調べる
tìm hiểu lịch sử
歴史を調べる
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
明日の会議についての情報を調べる
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。