menu_book
見出し語検索結果 "調べる" (1件)
日本語
動調べる
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
明日の会議についての情報を調べる
swap_horiz
類語検索結果 "調べる" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "調べる" (4件)
Tôi tìm hiểu thông tin về cuộc họp ngày mai
明日の会議についての情報を調べる
Tôi thường sử dụng từ điển điện tử để tra từ mới.
新しい単語を調べるために電子辞書を使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)