translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "課題" (3件)
thách thức
play
日本語 課題
Đây là một thách thức lớn.
これは大きな課題だ。
マイ単語
thử thách
play
日本語 課題
Đây là một thử thách khó.
これは難しい課題だ。
マイ単語
bài toán
日本語 課題
Đây là bài toán nan giải.
これは難しい課題だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "課題" (2件)
thách thức lớn, vấn đề lớn cần giải quyết
日本語 大きな課題、主要な問題
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
マイ単語
vấn đề cấp bách
日本語 喫緊の課題、緊急問題
Hai lãnh đạo sẽ thảo luận về các vấn đề quốc tế cấp bách.
両首脳は喫緊の国際問題について議論する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "課題" (10件)
Đây là một thách thức lớn.
これは大きな課題だ。
Đây là một thử thách khó.
これは難しい課題だ。
Đây là bài toán nan giải.
これは難しい課題だ。
Chính phủ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
政府は企業の課題を解決する。
Anh chấp nhận đây là một bài toán mạo hiểm.
彼はこれが危険な課題であることを受け入れました。
Hungary sẽ tổ chức bầu cử, trong đó lãnh đạo Hungary đang đứng trước thách thức lớn.
ハンガリーは選挙を実施する予定で、ハンガリーの指導者は大きな課題に直面している。
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
鉄道業界は多くの課題と機会に直面しています。
Rủi ro dịch bệnh tiếp tục là thách thức lớn trong năm 2026.
疫病のリスクは2026年も引き続き大きな課題である。
Danh mục 20 nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược gắn với những thách thức lớn
20の戦略的技術開発課題のリストは大きな課題と結びついている。
Cô ấy quyết tâm chinh phục mọi thử thách trong cuộc sống.
彼女は人生のあらゆる課題を克服することを決意しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)