ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "誤報" (1件)
thông tin sai lệch
日本語
フ誤報
Không để Iran lan truyền thêm thông tin sai lệch chống lại Israel.
イランにイスラエルに対するさらなる誤報を広めさせない。
類語検索結果 "誤報" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "誤報" (1件)
Không để Iran lan truyền thêm thông tin sai lệch chống lại Israel.
イランにイスラエルに対するさらなる誤報を広めさせない。
