menu_book
見出し語検索結果 "誠実な" (3件)
日本語
形誠実な
Cô ấy luôn thành thực trong công việc.
彼女は仕事に誠実だ。
日本語
形誠実な
副心から
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
誠実な感謝を伝えたい。
日本語
形誠実な
Anh ấy là một người thành thật.
彼は誠実な人だ。
swap_horiz
類語検索結果 "誠実な" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "誠実な" (2件)
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
誠実な感謝を伝えたい。
Anh ấy là một người thành thật.
彼は誠実な人だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)