ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "誠実な" (3件)
thành thực

日本語
形誠実な
Cô ấy luôn thành thực trong công việc.
彼女は仕事に誠実だ。
chân thành

日本語
形誠実な
副心から
副心から
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
誠実な感謝を伝えたい。
thành thật

日本語
形誠実な
Anh ấy là một người thành thật.
彼は誠実な人だ。
類語検索結果 "誠実な" (3件)
trung thực
日本語
形正直な、誠実な
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
thủy chung, một lòng
日本語
形誠実な、一途な
Trong hôn nhân, em quan trọng sự thủy chung, tôn trọng và chia sẻ.
結婚において、私は誠実さ、尊敬、分かち合いを重視します。
thiếu trung thực
日本語
形不誠実な
Giới lãnh đạo Iran 'thiếu trung thực đến mức không thể tin nổi'.
イランの指導層は「信じられないほど不誠実だ」。
フレーズ検索結果 "誠実な" (2件)
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
誠実な感謝を伝えたい。
Anh ấy là một người thành thật.
彼は誠実な人だ。
