menu_book
見出し語検索結果 "誠実な" (3件)
日本語
形誠実な
Cô ấy luôn thành thực trong công việc.
彼女は仕事に誠実だ。
日本語
形誠実な
副心から
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
誠実な感謝を伝えたい。
日本語
形誠実な
Anh ấy là một người thành thật.
彼は誠実な人だ。
swap_horiz
類語検索結果 "誠実な" (2件)
trung thực
日本語
形正直な、誠実な
Sống thân thiện, hòa đồng, có trách nhiệm, chung thủy, trung thực, chân thành.
友好的で社交的、責任感があり、誠実で正直、心からの人。
thủy chung, một lòng
日本語
形誠実な、一途な
Trong hôn nhân, em quan trọng sự thủy chung, tôn trọng và chia sẻ.
結婚において、私は誠実さ、尊敬、分かち合いを重視します。
format_quote
フレーズ検索結果 "誠実な" (2件)
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
誠実な感謝を伝えたい。
Anh ấy là một người thành thật.
彼は誠実な人だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)