menu_book
見出し語検索結果 "誘惑" (1件)
cám dỗ
日本語
名誘惑
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
私は、誘惑に負けないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
swap_horiz
類語検索結果 "誘惑" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "誘惑" (2件)
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã.
私は、誘惑に負けないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
Em mong gặp người bạn đời đủ bản lĩnh để không bị cám dỗ trước những sa ngã (rượu, thuốc lá, cờ bạc...).
私は、堕落(酒、タバコ、ギャンブルなど)に誘惑されないだけの本領を持つ人生のパートナーに出会いたいと願っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)