translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "認める" (2件)
công nhận
play
日本語 認める
được công nhận là quốc bảo
国宝として認められる
マイ単語
thừa nhận
日本語 認める
Anh ấy thừa nhận lỗi lầm.
彼は過ちを認めた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "認める" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "認める" (0件)
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)