menu_book
見出し語検索結果 "誇る" (1件)
日本語
動誇る
Tôi tự hào về quê hương tôi
故郷を誇りに思う
swap_horiz
類語検索結果 "誇る" (1件)
đáng tự hào
日本語
形誇るべき
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "誇る" (1件)
Đây là điều đáng tự hào.
これは誇るべきことだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)