menu_book
見出し語検索結果 "詳しい" (2件)
rành
日本語
形詳しい
Anh ấy rất rành về máy tính.
彼はパソコンに詳しい。
chi tiết
日本語
名詳細
形詳しい
Tôi cần thông tin chi tiết.
私は詳細が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "詳しい" (2件)
日本語
形精通する、詳しい
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
am hiểu
日本語
形精通した、詳しい
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
format_quote
フレーズ検索結果 "詳しい" (6件)
thông thạo máy tính
パソコンに詳しい
Chúng ta cần chuẩn bị lộ trình chi tiết.
詳しいルートを準備する必要がある。
Anh ấy rất rành về máy tính.
彼はパソコンに詳しい。
Hãng thông tấn Fars của Iran cũng dẫn một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao.
イランのファルス通信も、外交活動に詳しい情報源を引用した。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
Một nguồn tin am hiểu về các hoạt động ngoại giao cho biết Tehran sẽ không chấp nhận ngừng bắn.
外交活動に詳しい情報源は、テヘランが停戦を受け入れないだろうと述べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)