ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "詩" (1件)
thơ

日本語
名詩
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
類語検索結果 "詩" (3件)
làm thơ

日本語
動詩を書く
thích làm thơ
詩を書くのが好き
nhà thơ

日本語
名詩人
anh ấy là nhà thơ
彼は詩人だ
sử thi
日本語
名叙事詩
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
フレーズ検索結果 "詩" (6件)
thích làm thơ
詩を書くのが好き
anh ấy là nhà thơ
彼は詩人だ
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
Elon Musk nói sẽ dùng Grok Imagine dựng phim
イーロン・マスクは、Grok Imagineを使ってホメロスの叙事詩の原作に忠実に「オデッセイ」の映画を制作すると述べた。
Grok Imagine sẽ làm một bộ phim dựa trên sử thi The Odyssey, bảo đảm tính chính xác về mặt lịch sử.
Grok Imagineは叙事詩「オデッセイ」に基づいた映画を制作し、歴史的な正確さを保証するだろう。
