translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "試験期間" (1件)
kỳ kiểm tra
日本語 試験期間
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
すべての生徒は学期末試験期間の前に不安を感じている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "試験期間" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "試験期間" (1件)
Tất cả học sinh đều lo lắng trước kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
すべての生徒は学期末試験期間の前に不安を感じている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)