translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "試験問題" (1件)
đề thi
日本語 試験問題
Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
教師は学期末試験の試験問題を準備している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "試験問題" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "試験問題" (8件)
Nhà trường đã nhận được nhiều đơn thư phản ánh về vụ lộ đề.
学校は試験問題漏洩事件について多くの請願書を受け取った。
Cơ quan chức năng đang điều tra vụ lộ đề thi nghiêm trọng này.
関係当局はこの深刻な試験問題漏洩事件を調査している。
Giáo viên đang chuẩn bị đề thi cho kỳ kiểm tra cuối học kỳ.
教師は学期末試験の試験問題を準備している。
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
8Cクラスの英語の試験問題は試験日の前に漏洩した。
Đề thi đã bị lộ trước ngày kiểm tra nên phải tổ chức kiểm tra lại.
試験問題が試験日の前に漏洩したため、再試験を実施しなければならなかった。
Tổ trưởng Khoa học xã hội đã nhận đề thi và chia sẻ lên nhóm.
社会科学の班長が試験問題を受け取り、グループに共有した。
Thầy giáo đã đưa đề thi cho học sinh để tham khảo.
先生は生徒に参考のために試験問題を渡した。
Do trường không phát hiện sự việc, đề thi vẫn được sử dụng.
学校が事件を発見しなかったため、試験問題はそのまま使用された。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)