translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "試験" (1件)
kỳ thi
play
日本語 試験
テスト
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
試験の準備をしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "試験" (5件)
thử nghiệm lâm sàng
play
日本語 臨床試験
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
マイ単語
ôn luyện cho kỳ thi
日本語 試験対策
Tôi đang ôn luyện cho kỳ thi JLPT.
JLPTの試験対策をしている。
マイ単語
tiến hành thử nghiệm
日本語 試験運用を行う
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
会社はシステムの試験運用を行う。
マイ単語
thí nghiệm
日本語 実験、試験
Theo NewGreen, thí nghiệm tại 36 địa điểm tại Nhật Bản cho thấy lượng cỏ dại giảm trung bình 58%.
NewGreenによると、日本国内36か所での実験では、雑草の量が平均58%減少したことが示された。
マイ単語
bay thử
日本語 試験飛行
Máy bay Cầu nối VC-25B đã bắt đầu bay thử.
VC-25Bコネクター機は試験飛行を開始した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "試験" (13件)
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
彼は試験の失敗で落ち込んでいる。
thông báo kết quả kiểm tra cuối kỳ
期末試験の結果を発表する
Tôi đang chuẩn bị cho điều kiện thi.
私は試験の条件を準備する。
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
試験の準備をしている。
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
彼は試験で不正をしたと発覚した。
Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
試験の前にとても緊張した。
Tôi đã nhận được kết quả thi.
試験の結果を受け取った。
Tôi đang ôn luyện cho kỳ thi JLPT.
JLPTの試験対策をしている。
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
会社はシステムの試験運用を行う。
Lộc Trời bố trí địa điểm để NewGreen thử nghiệm robot vịt Robot Aigamo.
Lộc TrờiはNewGreenがアイガモ型ロボットAigamoを試験する場所を配置した。
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
Máy bay Cầu nối VC-25B đã bắt đầu bay thử.
VC-25Bコネクター機は試験飛行を開始した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)