translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "試合" (1件)
trận đấu
play
日本語 試合
Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "試合" (1件)
cuộc chơi
日本語 試合、ゲーム
Anh ấy đã làm chủ hoàn toàn cuộc chơi.
彼は試合を完全に支配した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "試合" (16件)
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
試合は再来週に変更された
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
試合は終結した。
Tôi xem trận đấu vật.
私はレスリングの試合を見る。
Trọng tài đã dừng trận đấu.
審判は試合を止める。
Trận bóng diễn ra ở sân vận động.
試合はスタジアムで行われる。
Tổ chức trận đấu bóng đá
サッカーの試合を行う
Trận đấu diễn ra đầy kịch tính.
試合はとても劇的だった。
Đội bóng sẽ thi đấu ngày mai.
チームは明日試合をする。
Đội phải nỗ lực hết mình để tránh thua trận này.
チームはこの試合で負けを避けるために全力を尽くさなければならない。
Anh ấy hoàn toàn làm chủ cuộc chơi trong hai set sau.
彼はその後の2セットで試合を完全に支配した。
Anh ấy đã làm chủ hoàn toàn cuộc chơi.
彼は試合を完全に支配した。
Anh ấy kiểm soát nhịp độ trận đấu rất tốt.
彼は試合のペースを非常によくコントロールした。
Tỷ số cuối cùng của trận đấu là 3-0.
試合の最終スコアは3-0だった。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)