menu_book
見出し語検索結果 "試す" (2件)
日本語
動試す
thử công thức mới
新しいレシピを試す
swap_horiz
類語検索結果 "試す" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "試す" (3件)
thử công thức mới
新しいレシピを試す
Tôi muốn thử lướt sóng.
私はサーフィンを試す。
Cô ấy thử nhiều y phục mới.
彼女は新しい洋服を試す。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)