ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "評価" 2件

ベトナム語 đánh giá
button1
日本語 評価
評価する
例文
Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra.
先生はテストで生徒を評価する。
マイ単語
ベトナム語 nhận định
日本語 判断する
評価
例文
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
これは私の個人的な意見です。
マイ単語

類語検索結果 "評価" 2件

ベトナム語 đánh giá về trái phiếu
button1
日本語 公社債の評価
マイ単語
ベトナム語 định giá cổ phiếu thường của công ty
button1
日本語 企業の普通株式の評価
マイ単語

フレーズ検索結果 "評価" 8件

Chúng ta cần đánh giá khách quan.
客観的に評価する必要がある。
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
Giáo viên đánh giá học sinh qua bài kiểm tra.
先生はテストで生徒を評価する。
Cần có cái nhìn khách quan khi đánh giá.
評価する時は客観的な視点が必要だ。
Đánh giá cao những thành tựu to lớn Việt Nam đạt được.
ベトナムが達成した多大な成果を高く評価する。
Việc lựa chọn phương thức đầu tư sẽ đi kèm đánh giá rủi ro.
投資方法の選択にはリスク評価が伴います。
Với tư cách đối tác với Mỹ, chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
米国とのパートナーとして、私たちは彼らが私たちの立場と共通の評価を理解していることを確認したい。
Chúng tôi muốn đảm bảo họ hiểu lập trường và đánh giá chung của mình.
私たちは彼らが私たちの立場と共通の評価を理解していることを保証したい。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |