menu_book
見出し語検索結果 "証拠" (2件)
bằng chứng
日本語
名証拠
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
chứng cứ
日本語
名証拠
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "証拠" (1件)
chứng từ
日本語
名証拠書類、証憑
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
format_quote
フレーズ検索結果 "証拠" (5件)
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
捜査機関は証拠を集めている。
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)