ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "証拠" (2件)
bằng chứng
日本語
名証拠
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
chứng cứ
日本語
名証拠
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
類語検索結果 "証拠" (2件)
chứng từ
日本語
名証拠書類、証憑
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
tang vật
日本語
名証拠品
Đạt và tang vật vụ án.
ダットと事件の証拠品。
フレーズ検索結果 "証拠" (6件)
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
Các chủ hàng không xuất trình được chứng từ hợp pháp.
荷主は合法的な証拠書類を提示できませんでした。
Cơ quan điều tra đang thu thập chứng cứ.
捜査機関は証拠を集めている。
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
これらの告発は完全に根拠がなく、証拠がない。
Đạt và tang vật vụ án.
ダットと事件の証拠品。
