menu_book
見出し語検索結果 "証拠" (2件)
bằng chứng
日本語
名証拠
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
chứng cứ
日本語
名証拠
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
swap_horiz
類語検索結果 "証拠" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "証拠" (2件)
Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới.
警察は新しい証拠を見つけた。
Cần có thêm chứng cứ để chứng minh.
証明のためにはさらなる証拠が必要です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)