ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "証券" (1件)
chứng khoán
日本語
名証券
Thị trường chứng khoán.
証券市場。
類語検索結果 "証券" (5件)
ủy ban chứng khoán việt nam

日本語
名ベトナム証券委員会
sở giao dịch chứng khoán

日本語
名証券取引所
trung tâm lưu giữ chứng khoán

日本語
名証券保管振替機構
biên lai kho

日本語
名倉荷証券
vận đơn

日本語
名船荷証券
フレーズ検索結果 "証券" (2件)
Ủy ban giao dịch chứng khoán
証券取引委員会
Thị trường chứng khoán.
証券市場。
