menu_book
見出し語検索結果 "診察を受ける" (1件)
日本語
動診察を受ける
Tôi phải đi bệnh viện để khám.
病院へ行って診察を受ける。
swap_horiz
類語検索結果 "診察を受ける" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "診察を受ける" (4件)
Tôi phải đi bệnh viện để khám.
病院へ行って診察を受ける。
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
もし子供が食欲がなく、腹痛が続く場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
もし子供に異常な腹部膨満が見られる場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Cần đưa đi khám sớm để tránh biến chứng nguy hiểm.
危険な合併症を避けるため、早期に診察を受ける必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)